top of page

Lịch sử Tarot: Nguồn gốc, sự hình thành và phát triển của những lá bài Tarot

  • Ảnh của tác giả: The Companion Youra
    The Companion Youra
  • 6 thg 5
  • 25 phút đọc

Đã bao giờ bạn cầm bộ bài quen thuộc trên tay và tự hỏi: Tarot thực sự đến từ đâu? Điều gì đã thổi hồn vào những hình vẽ này để chúng trở thành một ngôn ngữ biểu tượng bền bỉ qua hàng thế kỷ?

Nếu bạn cũng đang mang trong mình sự tò mò của "Chàng Khờ" (The Fool) khi sẵn sàng dấn thân vào hành trình khám phá lịch sử Tarot thì đây là bài viết dành cho bạn. Youra sẽ cùng bạn đi ngược dòng thời gian để tìm hiểu về cội nguồn và sự biến chuyển của Tarot - từ một trò chơi tiêu khiển lại trở thành một công cụ diễn giải nội tại đầy ý nghĩa như ngày nay. Hãy cùng bắt đầu chuyến phiêu lưu này nhé!




I. Nguồn gốc của bộ bài Tarot 

1. Từ “Tarot” có nghĩa là gì? 


Tarot vốn được biết đến rộng rãi là một hệ thống 78 lá bài, chia thành 22 lá Ẩn chính (Major Arcana) và 56 lá Ẩn phụ (Minor Arcana) tương ứng với 4 nguyên tố Khí, Đất, Nước, Lửa. Từ điển Oxford hay Cambridge vẫn định nghĩa Tarot như một bộ bài dùng được dùng để tìm hiểu những gì sẽ xảy ra với một người trong tương lai (a set of 78 cards with pictures on them, used for trying to find out what will happen to someone in the future – Cambridge)


Tarot còn có những tên gọi khác như Trionfi, Tarocchi ở Ý hay Tarock ở Đức. Sự đa dạng này không chỉ là vấn đề ngôn ngữ mà còn phản ánh những cách lý giải khác nhau về nguồn gốc bộ bài. Từ Tarot thực chất là dạng tiếng Pháp của từ Tarocchi (số ít là Tarocco), bắt đầu được sử dụng từ thập niên 30 của thế kỷ XVI để phân biệt chúng với các trò chơi bài thông thường.


Để giúp bạn hiểu sâu sắc hơn, chúng mình đã nghiên cứu kỹ hai hướng tiếp cận chính định hình nên cội nguồn bộ bài: thứ nhất là các giả thuyết gắn Tarot với Ai Cập cổ đại cùng tri thức huyền học cổ; thứ hai là các bằng chứng lịch sử tại châu Âu vào thế kỷ XIV – XV, nơi Tarot xuất hiện như một trò chơi tiêu khiển trước khi trở thành công cụ tâm linh.


2. Giả thuyết về việc Tarot đến từ Ai Cập 


Hành trình tìm về cội nguồn Ai Cập của Tarot bắt đầu từ những suy luận của Antoine Court de Gébelin trong tác phẩm Le Monde Primitif (1781) khi ông đưa ra kết luận rằng Tarot vốn là một hệ thống biểu tượng Ai Cập cổ đại. Tư tưởng này sau đó được phát triển mạnh mẽ bởi nhà huyền học người Pháp Etteilla (Jean-Baptiste Alliette, 1738 – 1791) khẳng định Tarot chính là "Cuốn sách của Thoth" – tức là kho tàng tri thức được các tư tế khắc trên lá vàng để bảo tồn qua nhiều thời đại. Bên cạnh đó, Etteilla không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn là người tiên phong thiết lập các quy tắc bói bài chuyên nghiệp.


Bước sang thế kỷ 19, xu hướng này càng được củng cố khi đa số các nhà huyền học tầm cỡ tại Pháp và Anh đồng loạt ủng hộ giả thuyết Tarot xuất xứ từ vùng đất sông Nile. Tại Pháp, Éliphas Lévi (1810 – 1875) đã tạo ra bước ngoặt khi kết nối Tarot với hệ thống Kabbalah của Do Thái, nhưng ông vẫn tin rằng cả hai đều có chung cội nguồn từ những bí thuật Ai Cập cổ đại. Tiếp nối tinh thần đó, Papus (Gérard Encausse, 1865 – 1916) trong tác phẩm The Tarot of the Bohemians đã lý giải rằng việc ẩn mình dưới hình thức những quân bài giải trí là một chiến thuật thông minh để bảo vệ mật mã tri thức khỏi sự đàn áp tôn giáo thời bấy giờ.


Sự ủng hộ này không chỉ giới hạn ở Pháp mà còn lan rộng sang giới học giả Anh, tiêu biểu là S.L. MacGregor Mathers (1854–1918), đồng sáng lập tổ chức Hermetic Order of the Golden Dawn. Trong cuốn sách The Tarot: Its Occult Signification (1888), Mathers đã củng cố thêm niềm tin này bằng cách liên kết tên gọi bộ bài với từ tượng hình “târu”, mang nlghĩa là sự tham vấn hoặc truy vấn câu trả lời.  Đến đầu thế kỷ 20, Aleister Crowley (1875 – 1947) đã hoàn thiện dòng chảy tư tưởng này bằng cách phủ lên bộ bài The Book of Thoth lớp biểu tượng dày đặc về các vị thần Ai Cập. 


Dù các nghiên cứu lịch sử hiện đại đã chỉ ra những bằng chứng thực tế về sự phát triển của bài Tarot tại Ý, nhưng tầm ảnh hưởng sâu rộng từ các thế hệ nhà huyền học Pháp và Anh đã biến giả thuyết Tarot xuất phát từ Ai Cập thành một phần di sản không thể tách rời, định hình nên cách chúng ta thấu hiểu về ý nghĩa tâm linh của bộ bài cho đến tận ngày nay.


3. Bằng chứng về việc Tarot có nguồn gốc tại Ý


Trái ngược với các nhà huyền học theo trường phái "Ai Cập hóa", một nhóm các nhà nghiên cứu lịch sử và các nhà huyền học hiện đại đã dựa trên bằng chứng văn bản, khảo cổ và ngôn ngữ học để khẳng định rằng nước Ý mới chính là cái nôi thực sự của Tarot. Họ chỉ ra giả định phổ biến về việc Tarot là hiện vật của trí tuệ cổ đại phần lớn đến từ trí tưởng tượng của các nhà văn Pháp thế kỷ 19 khi bị mê hoặc bởi trào lưu “Egyptomania” (hội chứng cuồng Ai Cập) thịnh hành ở phương Tây thời bấy giờ.


Tiên phong trong việc làm sáng tỏ nguồn gốc thực chứng này là một nữ thủ thư và học giả Tarot người Mỹ - Gertrude Moakley (1905 – 1998). Bà là người đầu tiên nhìn ra mối liên hệ mật thiết giữa các lá bài ẩn chính và bài thơ I Trionfi của thi sĩ Petrarca. Moakley cho rằng các lá bài Tarot có thể mô phỏng các cuộc diễu hành chiến thắng (Triumphal Parades) trong đời sống văn hóa Ý, nơi các biểu tượng đức hạnh và cái chết được tôn vinh để ca ngợi sự chiến thắng của tinh thần trước số phận.


Bên cạnh đó, không thể không nhắc đến công trình của A.E. Waite – cha đẻ của bộ Tarot Rider Waite-Smith qua tác phẩm kinh điển The Pictorial Key to the Tarot (1911). Trong cuốn sách này, ông đã phản biện gay gắt các giả thuyết thiếu căn cứ của Court de Gébelin và khẳng định Tarot thực chất xuất phát từ Châu Âu thời Trung cổ, mang đậm hơi thở văn hóa và triết học của thời đại này.


Cuốn sách The Pictorial Key to the Tarot là một trong những tác phẩm Tarot gối đầu giường của nhiều thế hệ Reader (Nguồn ảnh: Internet)
Cuốn sách The Pictorial Key to the Tarot là một trong những tác phẩm Tarot gối đầu giường của nhiều thế hệ Reader (Nguồn ảnh: Internet)

Tiếp nối tinh thần thực chứng đó là Michael Dummett (1925 – 2011), một triết gia người Anh chuyên nghiên cứu về lịch sử Tarot. Trong The Game of Tarot (1980), ông đã đập tan các giả thuyết về Ai Cập hay Do Thái bằng cách chứng minh rằng Tarot ra đời ở miền Bắc nước Ý vào thế kỷ 15 như một trò chơi bài đơn thuần dành cho giới quý tộc. Theo ông, những lá bài ban đầu không mang mục đích tiên tri mà là một hình thức giải trí trí tuệ.


Đồng quan điểm với Dummett, học giả Helen Farley trong cuốn A Cultural History of Tarot (2009) đã phân tích sâu hơn về cách Tarot phản ánh bối cảnh văn hóa, tôn giáo và chính trị của Ý thời Phục hưng. Bà nhấn mạnh rằng các biểu tượng trên lá bài như Giáo hoàng hay Hoàng đế hoàn toàn trùng khớp với cấu trúc xã hội Ý bấy giờ, thay vì là những mật mã bí ẩn từ phương xa. Nhờ sự đóng góp của các nhà nghiên cứu này, hành trình của Tarot đã được đưa trở về đúng với giá trị lịch sử của nó tại châu Âu.


4. Kết luận về nguồn gốc của Tarot


Nhìn lại hai hướng tiếp cận trên, chúng ta có thể thấy một bức tranh toàn cảnh về sự hình thành của Tarot. Nếu dựa trên những bằng chứng thực tế về văn bản và hiện vật thì miền Bắc nước Ý chính là điểm xuất phát sớm nhất mà chúng ta có thể xác nhận. Tuy nhiên, liệu trong tương lai có một phát hiện nào đó tìm ra một nguồn gốc xa xưa hơn hay không, điều đó vẫn là một câu hỏi mở dành cho thời gian.


Sự đan xen giữa những ghi chép lịch sử rõ ràng và các giả thuyết huyền học đã tạo nên sức hấp dẫn khó cưỡng cho Tarot qua nhiều thế kỷ. Tuy nhiên, xác định được "điểm khởi đầu" mới chỉ là một nửa hành trình. Câu chuyện thú vị thực sự nằm ở cách mà những lá bài ấy đã len lỏi qua các thời đại, từ những cung điện xa hoa đến các hội kín bí ẩn, để không ngừng tự làm mới mình trước những biến động của bối cảnh văn hóa và chính trị.


Để hiểu rõ hơn về sức sống bền bỉ này, chúng ta sẽ cùng bước sang chương tiếp theo: "Sự phát triển của Tarot qua từng giai đoạn và bối cảnh lịch sử". Tại đây, Youra sẽ cùng bạn theo chân những lá bài đi qua các cột mốc quan trọng nhất, từ buổi bình minh thời Phục hưng cho đến khi trở thành di sản tinh thần của thế giới hiện đại.


II. Sự phát triển của Tarot theo từng giai đoạn và bối cảnh lịch sử 


1. Khởi nguồn của Tarot tại Ý từ cuối thế kỷ XIV đến cuối thế kỷ XV


Để Tarot có thể xuất hiện như một hệ thống bài hoàn chỉnh, cần hội tụ các điều kiện về vật chất lẫn văn hóa. Vào cuối thế kỷ XIV, giấy trở nên phổ biến hơn, kỹ thuật in khắc gỗ phát triển, các tuyến thương mại nối từ Đông sang Tây trở nên nhộn nhịp. Trong bối cảnh ấy, những thành bang giàu có ở miền Bắc nước Ý như Milan, Venice hay Ferrara trở thành môi trường thuận lợi cho các hình thức giải trí mới, trong đó có trò chơi bài lá (playing cards). 


Trò chơi bài lá có nguồn gốc từ phương Đông 

Ít ai biết được rằng thủy tổ của bài Tarot lại đến từ phương Đông. Bằng chứng lịch sử cho thấy những hình thức bài lá sơ khai xuất hiện tại Trung Quốc từ thời nhà Đường và sau đó lan sang những quốc gia khác thông qua con đường tơ lụa. 


Vào những năm đầu thế kỷ XIV, tại khu vực do triều đại Mamluk kiểm soát ở Ai Cập và Syria đã xuất hiện một dạng bộ bài Mamluk 52 lá với 4 chất: Tiền (Coins), Cúp (Cups), Kiếm (Swords) và Gậy mã cầu (Polo-sticks) – biểu tượng của môn thể thao quý tộc phổ biến nhất trong Đế chế Mamluk. Mỗi chất có 13 lá: các lá số từ 1 đến 10 cùng với 3 lá hoàng gia là Vua (King - Malik), Phó vương (Lieutenant - Naib) và Phó vương thứ hai (Second Lieutenant - Naib Thani), tất cả đều là nam giới.


Do luật lệ Hồi giáo cấm vẽ hình người nên các lá bài hình (court cards) như Vua hay Phó vương chỉ được thể hiện bằng các biểu tượng chất kèm theo nhãn tên xác định cấp bậc, thay vì các bức chân dung cụ thể.


Bộ bài Mamluk được xem là có mối liên hệ gần gũi với bài Tarot và bài Tây. Hiện bộ bài gốc được vẽ tay đang được trưng bày ở Bảo tàng Topkapi, Istanbul. (Nguồn ảnh: wopc.co.uk)
Bộ bài Mamluk được xem là có mối liên hệ gần gũi với bài Tarot và bài Tây. Hiện bộ bài gốc được vẽ tay đang được trưng bày ở Bảo tàng Topkapi, Istanbul. (Nguồn ảnh: wopc.co.uk)

Nửa sau thế kỷ XIV, bộ bài này đã được lan truyền thông qua mạng lưới thương mại hàng hải đến các cảng biển ở Tây Ban Nha, Ý và lan rộng sang các nước Châu Âu khác như Đức, Pháp, …v.v. Trong biên niên sử Viterbo năm 1379 có ghi chép về một trò chơi bài gọi là "nā'ibs" được du nhập bởi người "Saracen" (người phương Đông, người Ả Rập hoặc người Hồi giáo). Để bộ bài phù hợp với bối cảnh đương thời, người Châu Âu đã điều chỉnh các biểu tượng từ kiếm cong thành kiếm thẳng, gậy Polo thành quyền trượng; đồng thời thay thế các dòng chữ bằng hình vẽ nhân vật thực tế (Vua, Hoàng hậu, Hiệp sĩ, Hầu cận). Như vậy, bộ bài Mamluk có thể xem là tiền thân của các lá hoàng gia (Court Cards) trong bộ Ẩn phụ Tarot cũng như các chất (Cơ, Rô, Chuồn, Bích) ở bài Tây. 


Sự lan rộng nhanh chóng của trò chơi bài vào cuối thế kỷ XIV khiến chính quyền tại Ý nói riêng và châu Âu nói chung lo ngại. Trong những năm 1370 – 1380, nhiều thành phố ban hành lệnh cấm hoặc hạn chế chơi bài vì cờ bạc và mất trật tự công cộng. Giáo hội Công giáo cũng lên án việc chơi bài như một hình thức cờ bạc tội lỗi. 


Tuy nhiên, các lệnh cấm không thể ngăn cản sự phổ biến của trò chơi bài lá, khi bộ bài 4 chất đã trở nên quen thuộc trong xã hội thì bước ngoặt lớn nhất mới xuất hiện tại miền Bắc Ý vào đầu thế kỷ XV. Lúc này, người ta bắt đầu bổ sung thêm một nhóm lá đặc biệt đóng vai trò là bộ chất thứ năm, mạnh hơn bốn bộ chất còn lại trong trò chơi bài dạng ăn quân tính điểm. Những lá này được gọi là Trionfi/ Carte da trionfi, nghĩa là “chiến thắng, quân bài khải hoàn”, hay còn được gọi là những quân bài Triumph hoặc Trump (quân bài “trùm”), và là tiền thân các lá Ẩn chính (Major Arcana) của Tarot. Trionfi cũng là tên đầu tiên của bộ bài trước khi người ta gọi nó là Tarrochi. 


Ý nghĩa và sự phân cấp của các lá bài Trump được cho là chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tư duy Cơ đốc giáo, thần thoại Hy Lạp và La Mã, cùng mối liên hệ với bài thơ nổi tiếng "I Trionfi" của thi sĩ Petrarch thế kỷ XIV, nơi các thế lực biểu tượng chiến thắng lẫn nhau trong một hành trình đạo đức và nhân sinh. 


Một số dòng bài Tarot (Tarocchi) cổ điển tại Ý  

Theo dòng lịch sử, tiền thân sớm nhất của Tarot tại Ý là bộ bài đặc biệt do Công tước Filippo Maria Visconti xứ Milan đặt làm vào khoảng những năm 1420 - 1425, nó được gọi là bộ bài Michelino - Michelino deck (hay Michelino da Besozzo deck). Đây chưa phải bộ bài Trionfi hoàn chỉnh, nhưng được xem là bước thử nghiệm quan trọng khi kết hợp trò chơi với tư tưởng học thuật cung đình.


Công tước đã giao cho học giả Marziano da Tortona xây dựng hệ thống biểu tượng cho bộ bài. Theo bản thảo còn lưu giữ tại Thư viện Quốc gia Pháp, bộ bài gồm 4 chất thông thường và 16 lá đặc biệt mô tả các vị thần Hy Lạp – La Mã. Marziano cũng viết một chuyên luận giải thích ý nghĩa và luật chơi, khiến nó trở thành một trong những ví dụ sớm nhất về bộ bài có văn bản diễn giải đi kèm.


Bộ Tarot Visconti-Sforza

Giai đoạn khoảng 1440 – 1470 đánh dấu thời hoàng kim của các bộ bài vẽ tay xa xỉ tại miền Bắc Ý, đặc biệt tại Milan, dưới sự vị trì của hai gia tộc Visconti và Sforza. Bộ bài Tarot Visconti-Sforza ra đời trong bối cảnh chuyển giao quyền lực từ Visconti sang Francesco Sforza sau cuộc hôn nhân với Bianca Maria Visconti. Các lá bài nhiều khả năng được thực hiện bởi xưởng họa của Bonifacio Bembo cùng các cộng sự tại Cremona, dù giới học thuật vẫn còn tranh luận về tác giả chính xác của từng bộ. Bài được chế tác trên giấy bồi nhiều lớp, dát vàng và bạc, sau đó dập chạm hoa văn tinh xảo để tạo hiệu ứng lấp lánh dưới ánh nến cung đình. Cary-Yale và Pierpont Morgan Bergamo là hai trong số nhiều biến thể của dòng bài Visconti-Sforza. 


Bộ bài Cary-Yale (Visconti di Modrone) được ghi nhận là một trong những dạng bài cổ nhất và độc đáo nhất trong lịch sử Tarot, gắn liền với thời kỳ cai trị của Công tước Filippo Maria Visconti tại Milan. Về niên đại, dù có những quan điểm khác nhau, nhưng học giả Giordano Berti đã chỉ ra bộ bài ra đời vào năm 1442 – 1447. Cary-Yale Visconti Tarocchi có tới 86 lá, bao gồm 22 quân ẩn chính và một hệ thống quân bài hoàng gia mở rộng. Điểm đặc biệt nằm ở chỗ mỗi chất bài có tới 6 quân bài hoàng gia thay vì 4: ngoài Vua và Hoàng hậu, bộ bài bổ sung thêm cả Hiệp sĩ nam/nữ và Hầu cận nam/nữ. 


Hình ảnh bộ bài Visconti-Sforza Cary-Yale (Nguồn ảnh: The Tarot Garden)
Hình ảnh bộ bài Visconti-Sforza Cary-Yale (Nguồn ảnh: The Tarot Garden)

Đến khoảng năm 1451, khi nhà Sforza đã ổn định quyền lực, bộ Pierpont Morgan Bergamo xuất hiện như một bản tuyên ngôn cho phong cách Tarot cổ điển với cấu trúc 78 lá tiêu chuẩn. Bộ bài chia thành 4 chất đặc trưng của Ý: Gậy (Batons), Kiếm (Swords), Tiền (Coins) và Chén (Cups). Mỗi chất gồm 10 lá số và 4 lá hoàng gia (Vua, Hậu, Hiệp sĩ, Hầu cận). Bộ bài này hiện đang được lưu giữ tại 3 nơi: 35 lá nằm tại Thư viện & Bảo tàng Morgan ở New York, 26 lá tại Viện Hàn lâm Nghệ thuật Carrara ở Bergamo, và 12 hoặc 13 lá nằm trong một bộ sưu tập tư nhân.


Hình ảnh bộ bài Visconti-Sforza Pierpont Morgan Bergamo (Nguồn Internet) 
Hình ảnh bộ bài Visconti-Sforza Pierpont Morgan Bergamo (Nguồn Internet) 
Bộ Tarocchi di Mantegna 

Khi dòng bài vẽ tay đang ngự trị trong cung điện, một hướng phát triển trí thức khác diễn ra tại miền Bắc Ý với bộ Tarocchi di Mantegna (ra đời khoảng năm 1465). Đây không phải bộ Tarot chơi bài theo nghĩa thông thường, mà là tập hợp 50 bản khắc mô tả trật tự vũ trụ: từ tầng lớp xã hội, nghệ thuật tự do, đức hạnh, thiên thể đến thần linh. Tác phẩm phản ánh tinh thần nhân văn học Phục Hưng và khát vọng hệ thống hóa tri thức của nhân loại.


Hình ảnh bộ Tarocchi di Mantegna với bản khắc độc đáo ((Nguồn ảnh: The World of Playing Cards)
Hình ảnh bộ Tarocchi di Mantegna với bản khắc độc đáo ((Nguồn ảnh: The World of Playing Cards)
Bộ Tarot Sola Busca

Xuất hiện vào năm 1491 tại vùng Veneto, bộ bài Sola Busca được xem là một trong những di sản Tarot khi là bộ bài khắc đồng 78 lá hoàn chỉnh sớm nhất thế giới. Được xác định do nghệ sĩ Nicola di Maestro Antonio thực hiện, đây là bộ bài đầu tiên minh họa toàn bộ các lá bài số bằng các hoạt cảnh nhân vật sống động thay vì các biểu tượng đơn thuần.


Với hệ thống ẩn chính dựa trên các vị vua và anh hùng cổ đại, Sola Busca ẩn chứa các mật mã giả kim thuật và Hermetic sâu sắc, được coi như một hành trình điểm đạo bí truyền. Những hình ảnh này đã trở thành nguồn cảm hứng để Pamela Colman Smith tạo nên bộ bài Rider-Waite-Smith huyền thoại vào đầu thế kỷ XX.


Hình ảnh bộ bài Sola Busca (Nguồn ảnh: The World of Playing Cards)
Hình ảnh bộ bài Sola Busca (Nguồn ảnh: The World of Playing Cards)
Bộ Tarot Minchiate

Tại Florence (miền Trung nước Ý), hệ bài Minchiate phát triển trong thế kỷ XVI và trở thành một biến thể độc đáo của Tarot Ý. Cấu trúc chuẩn của bài gồm 97 lá, mở rộng từ bộ 78 lá truyền thống bằng cách thêm các lá bài chủ như 12 cung hoàng đạo, 4 nguyên tố, cùng các đức hạnh như Đức tin, Hy vọng, Bác ái và Sự khôn ngoan. Minchiate phản ánh thế giới quan chiêm tinh học và triết học thời Phục Hưng cũng như có thể dùng để chơi các trò phức tạp. 


Hình ảnh bộ bài Minchiate (Nguồn ảnh: The World of Playing Cards)
Hình ảnh bộ bài Minchiate (Nguồn ảnh: The World of Playing Cards)

Trò chơi Tarocchi Appropriati 

Trong khi các linh mục thuộc dòng Đa Minh (Order of Preachers) lên án bài lá vì gắn với cờ bạc và suy đồi đạo đức, giới thượng lưu Ý lại nâng tầm Tarot thành một trò chơi trí tuệ mang tên Tarocchi Appropriati.


Trong các buổi yến tiệc, người chơi sử dụng các biểu tượng của quân ẩn chính để ứng khẩu thơ ca, qua đó miêu tả tính cách và phẩm hạnh của nhau. Tiêu biểu là các sáng tác của nhà thơ Matteo Maria Boiardo vào nửa sau thế kỷ XV, nơi Tarot trở thành một hệ thống ẩn dụ tinh tế phản ánh tư duy văn hóa cuả tầng lớp quý tộc.


Bức bích họa về những người chơi bài Tarocchi, được cho là vẽ vào năm 1440. (Nguồn ảnh: Wikimedia Commons)
Bức bích họa về những người chơi bài Tarocchi, được cho là vẽ vào năm 1440. (Nguồn ảnh: Wikimedia Commons)

 

Đến thế kỷ XVI, Tarot bắt đầu được tích hợp vào những hình thức văn học mang yếu tố ngẫu nhiên và suy tưởng về số phận. Trong tác phẩm của nghệ sĩ Francesco Marcolini (1540), bài lá được sử dụng như một cơ chế tạo kết quả ngẫu nhiên để dẫn dắt người đọc đến các lời sấm trong văn bản, tương tự phương pháp gieo xúc xắc cổ điển. Tuy nhiên, những thực hành này vẫn mang tính văn học – trò chơi và biểu tượng, chưa cấu thành một hệ thống bói toán hoàn chỉnh. 


2. Tarot trở thành công cụ bói toán tại Pháp vào thế kỷ XVIII


Sự chuyển dịch của Tarot từ miền Bắc nước Ý sang Pháp vào đầu thế kỷ XVI được xem là một bước ngoặt quan trọng. Theo các nghiên cứu lịch sử, sự dịch chuyển này có thể bắt nguồn từ cuộc chiến tranh Pháp – Ý từ năm 1499, lúc này các binh sĩ và thương nhân Pháp đã tiếp xúc với trò Tarocchi tại Milan và mang nó về quê hương. 

Trong khi tại Ý, Tarot bắt đầu phân hóa thành các bộ bài mang đậm tính địa phương, thì tại Pháp, trò chơi này lại được chuẩn hóa và sản xuất hàng loạt, tạo nên hệ thống biểu tượng ổn định – nền tảng then chốt để các nhà huyền học sau này thực hiện việc chuyển đổi công năng của bộ bài.


Sự ra đời của bộ bài Tarot de Marseille và các biến thể 

Sự hội tụ của các xưởng in bài tại Paris, Lyon và Marseille từ thế kỷ XVI đã chuyển Tarot từ một sản phẩm xa xỉ thành hàng hóa đại chúng thông qua kỹ thuật in mộc bản. Nhà nghiên cứu Romain Merlin vào năm 1856 đã đặt tên cho các bộ bài được sản xuất ở thành phố Marseille là Tarot de Marseille – cái tên ngày sau được phổ biến bởi các nhà bói bài người Pháp như Eliphas Levi, Gérard Encausse, và Paul Marteau. 


Một điểm đáng chú ý: Tarot de Marseille không phải là sản phẩm của một họa sĩ duy nhất, mà là kết quả của quá trình phát triển liên tục qua nhiều thế hệ nghệ nhân tại xưởng in. Qua từng thời kỳ, họ đã kế thừa, chỉnh sửa và tái diễn giải các bản in khắc gỗ, từ đó tạo nên một hệ thống hình ảnh vừa ổn định về cấu trúc, vừa linh hoạt trong chi tiết minh họa. 


Tiền thân của Tarot de Marseille có thể kể đến như bộ bài của Catelin Geoffroy (1557) tại Lyon với phong cách hình thể sống động, hay bộ Jean Noblet (1650) tại Paris - đã thiết lập một hệ thống ký hiệu học ổn định. Theo thời gian, cấu trúc hình ảnh này được tinh chỉnh dần qua bộ Jean Dodal (1714) trước khi đạt đến sự chuẩn hóa hoàn chỉnh với bộ của Pierre Madenié (1709) và bản khắc kinh điển của Nicolas Conver (1760). Cấu trúc của bộ Tarot de Marseille tiêu chuẩn gồm 78 lá, chia thành 22 lá Ẩn chính và 56 lá Ẩn phụ như hầu hết các bộ Tarot hiện nay. 



Trong quá trình phát triển, Tarot de Marseille không duy trì một hình thái duy nhất mà phân hóa thành các dòng chính dựa trên chi tiết hình ảnh. Dòng I (Type I), tiêu biểu qua bộ của Jean-Pierre Payen (1713), lưu giữ những đặc điểm như lá Chàng Khờ gọi là "Le Fol" và thần Cupid bị bịt mắt. Trong khi đó, Dòng II (Type II) với đại diện là bộ Madenié Conver lại chiếm ưu thế và trở thành chuẩn mực nhờ tính nhất quán cao.


Sự phân hóa này còn lan rộng qua các biến thể vùng miền độc đáo như dòng Besançon (thay thế lá Giáo hoàng bằng thần Jupiter và Juno) hay dòng Flemish tại Bỉ (thay thế bằng nhân vật Bacchus và Đội trưởng Tây Ban Nha) nhằm thích nghi với bối cảnh tôn giáo và chính trị của từng địa phương. 


Tarot de Paris (The Parisian Tarot): Ngoại lệ độc đáo nằm ngoài quy chuẩn Marseille

Bên cạnh dòng chảy chính thống của Tarot de Marseille với những biểu tượng đã trở thành chuẩn mực, lịch sử Tarot tại Pháp còn ghi nhận một "ngoại lệ" ra đời vào đầu thế kỷ XVII: bộ Tarot de Paris.


Dù cùng mang cấu trúc 78 lá và sử dụng hệ chất Ý cổ điển, nhưng bộ bài vô danh này lại không tuân theo các quy chuẩn hình ảnh mà những nghệ nhân làm bài Marseille sau này thiết lập. Sư hiện diện của Tarot de Paris giống như một nhánh rẽ độc lập, mang nặng hơi thở của nghệ thuật Phục hưng Ý lai tạp với phong cách trang trí cầu kỳ của Pháp, minh chứng rằng trước khi Marseille thống trị, Tarot đã từng có những biến thể tự do và phong phú đến nhường nào.


Hình ảnh bộ Tarot de Paris (The Parisian Tarot) (Nguồn ảnh: The World of Playing Cards)
Hình ảnh bộ Tarot de Paris (The Parisian Tarot) (Nguồn ảnh: The World of Playing Cards)

Ai là người đã xây dựng hệ thống bói toán chuyên nghiệp? 


Bước sang thế kỷ XVIII, Tarot bắt đầu thoát ly khỏi trò chơi giải trí thuần túy để trở thành một công cụ mang tính bói toán và tiên tri. Sự chuyển đổi này gắn liền với công lao của những nhà huyền học tiên phong tại Pháp.


Năm 1781, Antoine Court de Gébelin, một mục sư và học giả người Pháp, đã xuất bản tập 8 của bộ sách Le Monde Primitif. Trong đó, ông đưa ra một tuyên bố gây chấn động thời bấy giờ rằng Tarot không phải là một trò chơi thông thường, mà thực chất là những trang sách cổ của Ai Cập còn sót lại – bộ Sách của Thoth. Dù Gébelin chỉ dừng lại ở những suy đoán lý thuyết, nhưng lập luận của ông về mối liên hệ giữa biểu tượng Tarot và tri thức cổ đại đã đặt những viên gạch đầu tiên cho niềm tin về tính tâm linh của bộ bài. 


Hình ảnh được cắt ra từ tác phẩm Monde Primitif của Court de Gébelin (tập 8, trang 720), Nguồn: Internet Archive Monde Primitif tập 8
Hình ảnh được cắt ra từ tác phẩm Monde Primitif của Court de Gébelin (tập 8, trang 720), Nguồn: Internet Archive Monde Primitif tập 8

Tiếp nối những suy tưởng đó, Jean-Baptiste Alliette, nghệ danh Etteilla, đã hiện thực hóa lý thuyết thành một phương pháp thực hành chuyên nghiệp. Là một thợ làm tóc nhạy bén với tâm lý đại chúng, Etteilla không chỉ dừng lại ở việc giải mã mà còn thiết kế lại bộ bài vào năm 1789, biến nó thành công cụ tiên tri chuyên dụng đầu tiên. Ông cũng in trực tiếp từ khóa lên lá bài, chuẩn hóa ý nghĩa xuôi - ngược và lồng ghép các yếu tố chiêm tinh vào hệ thống giải nghĩa.  Thông qua việc thành lập hội nghiên cứu và mở lớp đào tạo, Etteilla đã chính thức biến việc bói bài thành một nghề nghiệp có hệ thống, lan tỏa mạnh mẽ trong bối cảnh xã hội Pháp đầy biến động.


Bộ bài tarot lấy cảm hứng từ Ai Cập của Etteilla do Grimaud, Paris xuất bản. (Nguồn ảnh: The World of Play Cards)
Bộ bài tarot lấy cảm hứng từ Ai Cập của Etteilla do Grimaud, Paris xuất bản. (Nguồn ảnh: The World of Play Cards)

Sang thế kỷ XIX, nền tảng thực hành của Etteilla được nâng tầm về mặt triết học bởi Éliphas Lévi. Dù có những bất đồng về cách sắp xếp, Lévi đã kế thừa tư tưởng huyền học hóa và tạo ra bước tiến quan trọng khi liên kết 22 lá Ẩn chính với bảng chữ cái Do Thái cùng hệ thống Kabbalah. Sự kết nối này đã nâng tầm Tarot từ một công cụ tiên tri dân gian trở thành một hệ thống bí truyền cao cấp, thu hút sự chú ý của giới trí thức và các hội kín danh tiếng như Golden Dawn sau này. 


3. Tarot tại Anh – Mỹ và hành trình từ bí truyền đến đại chúng vào cuối thế kỷ XIX đến giữa thế kỷ XX


Hành trình của Tarot từ không gian huyền học Pháp sang Anh và Mỹ là một quá trình lan truyền tư tưởng, trong đó bộ bài dần chuyển từ một trò chơi biểu tượng thành một hệ thống được tái diễn giải trong các truyền thống bí truyền phương Tây. 


Cho đến cuối thế kỷ XIX, Tarot vẫn còn xa lạ với các nước nói tiếng Anh, tri thức về nó chỉ tồn tại trong các thư viện của một vài học giả có khả năng đọc tiếng Pháp để nghiên cứu các tác phẩm của Éliphas Lévi. Vào năm 1861, nhà huyền học người Anh Kenneth R. H. Mackenzie (1833 - 1886) đã đến thăm nhà huyền học Pháp Eliphas Lévi. Chuyến thăm này đã truyền cảm hứng cho Mackenzie tạo ra hội kín huyền học của riêng mình, đặt Tarot vào trung tâm của các giáo huấn trong khi "cải tiến" lại hệ thống của Lévi. 


Kenneth MacKenzie qua đời trước khi các ý tưởng huyền học của ông được triển khai một cách hệ thống. Các tài liệu liên quan sau đó được sử dụng bởi William Wynn Westcott và Samuel Liddell MacGregor Mathers để thành lập nên hội bình minh vàng - Hermetic Order of the Golden Dawn tại London vào năm 1888. 


Sự ra đời của hội bình minh vàng (The Hermetic Order of the Golden Dawn)


Tổ chức này được dẫn dắt bởi William Wynn Westcott, Samuel Liddell MacGregor Mathers và William Robert Woodman, đồng thời hội còn thu hút những nhân vật có sức ảnh hưởng của thời đại như đại văn hào W. B. Yeats, Bram Stocker, … các nhà huyền học nổi tiếng Arthur Edward Waite, Aleister Crowley, cùng những nữ nghệ sĩ tài hoa như Moina Mathers và Pamela Colman Smith. 


Hermetic Order of the Golden Dawn đã xây dựng một hệ thống huyền học tổng hợp dựa trên Kabbalah, chiêm tinh học và giả kim thuật, trong đó Tarot được tích hợp như một trục biểu tượng trung tâm. Các thành viên của hội đã thiết lập mối tương ứng giữa 22 lá Ẩn chính với 22 chữ cái Do Thái và các con đường trên Cây Sự Sống, qua đó tạo nên một khung diễn giải chặt chẽ. Họ cũng hệ thống hóa việc đặt lá The Fool ở vị trí 0 tương ứng với Aleph, đồng thời điều chỉnh các liên kết chiêm tinh, tiêu biểu là việc hoán đổi Strength (VIII) và Justice (XI) để phù hợp với các cung Sư Tử và Thiên Bình. Những hiệu chỉnh này đã định hình nên truyền thống Tarot Anh–Mỹ hiện đại và có ảnh hưởng sâu rộng đến các bộ bài như Rider–Waite–Smith.


Sự hình thành 2 chuẩn bài Tarot: Rider-Waite-Smith và Thoth 

Mặc dù hội Bình Minh Vàng tan rã vào đầu thế kỷ XX, nhưng di sản của nó đã trực tiếp dẫn đến sự ra đời của bộ bài Rider-Waite-Smith vào năm 1909, kết quả của sự hợp tác giữa nhà huyền học Arthur Edward Waite (1857 – 1942) và nữ họa sĩ Pamela Colman Smith (1878 – 1951). Đây được xem là cuộc cách mạng lớn nhất khi lần đầu tiên các lá bài số (Pip cards) được minh họa bằng những cảnh tượng giàu hình ảnh, giúp người dùng có thể đọc bài bằng trực giác thay vì chỉ dựa vào sự ghi nhớ khô khan. 


Bộ Tarot Rider Waite Smith là bộ bài phổ biến đến tận ngày nay (Nguồn ảnh The world of Playing Cards) 
Bộ Tarot Rider Waite Smith là bộ bài phổ biến đến tận ngày nay (Nguồn ảnh The world of Playing Cards) 

Cùng thời điểm đó, Aleister Crowley (1875–1947), một nhân vật gây nhiều tranh cãi trong hội Golden Dawn, đã phát triển bộ bài Thoth Tarot – một hệ thống mang đậm triết học Thelema và biểu tượng học huyền học phức tạp. Họa sĩ Frieda Harris (1877–1962) đóng vai trò then chốt khi dành khoảng 5 năm (1938–1943) để hiện thực hóa các ý tưởng này thành 78 lá bài mang phong cách Art Deco và trừu tượng. Do chi phí in ấn cao, bối cảnh chiến tranh và danh tiếng gây tranh cãi của Crowley, bộ bài chỉ được phổ biến rộng rãi từ cuối thập niên 1960. Từ đó, nó trở thành một hệ thống Tarot mang chiều sâu triết học, thường được đặt song song như một hướng tiếp cận khác bên cạnh Rider-Waite-Smith Tarot.

Bộ Thoth Tarot với hình ảnh mang tính trừu tượng cao (Nguồn ảnh naturestreasuresatx) 
Bộ Thoth Tarot với hình ảnh mang tính trừu tượng cao (Nguồn ảnh naturestreasuresatx) 

Tarot và sự phổ biến tại Mỹ vào thập niên 1960 

Trong khi tại Anh, Tarot vẫn gắn với các hệ thống huyền học nghi lễ, thì khi du nhập vào Mỹ từ đầu thế kỷ XX, nó dần được tiếp nhận theo hướng thực dụng và đại chúng hơn. Những nhân vật như Paul Foster Case đã góp phần phổ biến Tarot thông qua các khóa học từ xa, giúp tri thức này tiếp cận rộng rãi hơn ngoài phạm vi các hội kín. Trên thị trường Mỹ, Rider-Waite-Smith Tarot dần trở thành hệ bài Tarot phổ biến nhất nhờ khả năng tái bản và phân phối rộng rãi.


Bước sang thập niên 1960, Tarot thực sự bước vào đời sống đại chúng, phần lớn nhờ ảnh hưởng của Eden Gray với cuốn The Tarot Revealed (1960). Bằng cách đơn giản hóa ngôn ngữ và nhấn mạnh trực giác cá nhân, bà đã mở rộng Tarot ra ngoài giới huyền học chuyên sâu. Cùng với làn sóng văn hóa phản kháng tại Mỹ, Tarot nhanh chóng trở thành một công cụ khám phá bản thân và biểu đạt cá nhân, dẫn đến sự xuất hiện của nhiều biến thể sáng tạo và đánh dấu bước chuyển từ truyền thống bí truyền sang văn hóa đại chúng.


4. Tarot ở thời kỳ hiện đại – khi các lá bài trở thành công cụ để diễn giải nội tâm thay vì tiên đoán tương lai 


Tiếp nối hành trình từ những hội kín Anh - Mỹ, bước sang thập niên 1970 và kéo dài cho đến nay, Tarot đã tiến vào kỷ nguyên Hậu hiện đại. Đây là giai đoạn mà các tư tưởng huyền bí mang tính giáo điều dần nhường chỗ cho các công trình tâm lý học chiều sâu và sự trỗi dậy của các học giả hiện đại, những người đã có công biến Tarot thành một ngôn ngữ biểu tượng để diễn giải thế giới nội tâm, thay vì bói toán nhưng những thập kỷ trước đó. 


Tác giả Rachel Pollack (1945–2023) với tác phẩm kinh điển Seventy-Eight Degrees of Wisdom (1980) đã khéo léo kết hợp giữa huyền học và tâm lý học hiện đại, biến Tarot thành bản đồ của sự phát triển nội tâm. Ngay sau đó, tác giả Mary K. Greer (1947) đã tạo ra một cú hích lịch sử với cuốn Tarot for Yourself (1984). Bà chính là người "giải cứu" Tarot khỏi các phòng xem bói để đưa nó về tay mỗi cá nhân, khuyến khích người học tự xây dựng mối quan hệ trực tiếp với các lá bài để tự thấu thị bản thân. 


Kế thừa học thuyết về “nguyên mẫu – archetypes” và “sự đồng bộ - synchronicity” của nhà tâm lý học phân tích Carl Jung (1875 – 1961), hai tác giả: Eden Gray (1901 – 1999) với tác phẩm Tarot Revealed đã giúp Tarot trở nên đơn giản, thoát khỏi lớp vỏ huyền bí; hay Sallie Nichols (1908–1982), với cuốn Jung and Tarot (1980) đi sâu phân tích các lá bài như những thực thể tâm lý sống động. Họ chứng minh rằng mỗi trải bài là một lần kích hoạt sự đồng bộ, biến Tarot từ công cụ tiên đoán tương lai thành phương tiện "phẫu thuật" tâm trí. Thông qua việc bóc tách các xung đột nội tâm, Tarot dẫn dắt con người trên con đường Cá nhân hóa (Individuation) – tiến trình tìm lại sự trọn vẹn của chính mình theo đúng tinh thần tâm lý học Jungian.


Sự thay đổi này kéo theo một chuyển dịch trong phương pháp thực hành Tarot, từ việc “đọc bài” mang tính thụ động sang các hình thức tương tác và tự khám phá. Những công trình như của Arthur Rosengarten (Tarot and Psychology: Spectrums of possibility) đề xuất việc sử dụng Tarot như một công cụ hỗ trợ trong trị liệu, giúp cá nhân nhận diện các mô thức tâm lý và mở rộng nhận thức. 


Bước vào thế kỷ XXI, Tarot tiếp tục được tái cấu trúc mạnh mẽ trong bối cảnh toàn cầu hóa và công nghệ số. Điển hình là tác phẩm Holistic Tarot (2015) của Benebell Wen, một luật sư và học giả người Mỹ gốc Hoa. Bà đã hệ thống hóa Tarot thành một bộ bách khoa toàn thư hiện đại, nơi truyền thống huyền học được tích hợp chặt chẽ với tư duy logic và tâm lý học để trở thành công cụ giải quyết vấn đề và phát triển cá nhân một cách toàn diện. Cùng với sự phát triển của mạng xã hội, ứng dụng di động và các nền tảng trực tuyến, Tarot ngày càng trở nên dễ tiếp cận hơn, không còn giới hạn trong các cộng đồng huyền học chuyên biệt.


Về mặt hình ảnh, Tarot hậu hiện đại phản chiếu một xã hội đa dạng, xóa bỏ rào cản giới tính và sắc tộc qua các bộ bài như Motherpeace (1981) hay các giá trị đa văn hóa của Xultun Tarot. Tarot rũ bỏ định kiến "người da trắng thượng đẳng" để trở thành kho tàng biểu tượng toàn cầu, nơi mọi bản sắc đều tìm thấy tiếng nói của mình.


Từ một trò chơi biểu tượng của thời Phục hưng, qua các hệ thống huyền học châu Âu và sự tái diễn giải trong tâm lý học hiện đại, Tarot đã trở thành một ngôn ngữ biểu tượng linh hoạt, được sử dụng rộng rãi để phản chiếu và diễn giải trải nghiệm con người trong thế giới đương đại.


Kết luận của Youra The Companion 


Trong kỷ nguyên số, Tarot đã vượt ra khỏi những rào cản bí truyền và định kiến bói toán để trở thành một công cụ giúp chúng ta tự nhận thức bản thân. Như Helen Farley đã nhận định trong A Cultural History of Tarot: “Tarot luôn tiến hóa và thích nghi theo dòng chảy văn hóa của mỗi thời đại”. Youra tin rằng, những người hậu thế như chúng ta sẽ tiếp tục kế thừa và phát huy giá trị của Tarot thông qua lăng kính tri thức và cá tính riêng biệt của mỗi người. Bằng cách sử dụng Tarot để tự thấu thị và tháo gỡ những khúc mắc nội tại, bạn không chỉ đang gìn giữ một di sản, mà còn đang học cách chậm lại để sống chân thật với bản chất của chính mình giữa một thế giới đầy biến động.


Nguồn tham khảo:

  • Sacred Texts

  • Tarot Heritage

  • The World of Playing Cards

  • Tarot History

  • Trionfi

  • Encyclopaedia Britannica

  • National Geographic

  • Order of Bards Ovates and Druids

  • Victoria and Albert Museum

  • The World of Playing Cards

  • Jean-Baptiste Alliette (Etteilla – hệ Tarot Pháp)

  • Tarot.vn

  • Tarot Plain and Simple



Bình luận


bottom of page